methodology
danh từC2- methodologies
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
methodology nghĩa là phương pháp luận (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
methodology là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the branch of philosophy that analyzes the principles and procedures of inquiry in a particular discipline.
Các nét nghĩa của từ methodology
- 1
danh từC2
the branch of philosophy that analyzes the principles and procedures of inquiry in a particular discipline
nhánh triết học phân tích các nguyên tắc và thủ tục điều tra trong một chuyên ngành cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa methodological analysis
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
agile methodology22 lần trong kho sách
quantitative methodology14 lần trong kho sách
sdlc methodology7 lần trong kho sách
qualitative methodology9 lần trong kho sách
waterfall methodology11 lần trong kho sách
research methodology105 lần trong kho sách
- 2
danh từC2
the system of methods followed in a particular discipline
hệ thống các phương pháp tuân theo trong một chuyên ngành cụ thểdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về methodology
methodology nghĩa là gì?
methodology nghĩa là phương pháp luận (bản dịch máy, chưa biên tập). methodology là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the branch of philosophy that analyzes the principles and procedures of inquiry in a particular discipline.
methodology dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ methodology có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
methodology được dùng trong câu như thế nào?
These methodologies form the framework for planning and controlling the creation of an information system: the software development process. («Introduction to Software Engineering/Process/Life Cycle», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=248575 (bản sửa đổi 4659686).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/methodology, mã đối chiếu EV-8317A552. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng