gauche
tính từC2gauche nghĩa là vụng về (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
gauche là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: lacking social polish.
Các nét nghĩa của từ gauche
- 1
tính từC2
lacking social polish
thiếu lịch sự xã hộidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa graceless · unpolished
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 3
rive gauche20 lần trong kho sách
gauche boosey15 lần trong kho sách
cote gauche8 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về gauche
gauche nghĩa là gì?
gauche nghĩa là vụng về (bản dịch máy, chưa biên tập). gauche là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: lacking social polish.
gauche được dùng trong câu như thế nào?
I assumed the manner of a gauche, stupid school-girl, and began to simper with empty inanity. (Arthur W. Marchmont, By Wit of Woman. Nguồn: Project Gutenberg #35828.; Nguyên văn tiếng Anh)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/gauche, mã đối chiếu EV-877F97FD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng