frustrated
tính từB1frustrated nghĩa là thất vọng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
frustrated là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: disappointingly unsuccessful.
Các nét nghĩa của từ frustrated
- 1
tính từB1
disappointingly unsuccessful
đáng thất vọng không thành côngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa defeated · disappointed · discomfited · foiled · thwarted
Câu hỏi thường gặp về frustrated
frustrated nghĩa là gì?
frustrated nghĩa là thất vọng (bản dịch máy, chưa biên tập). frustrated là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: disappointingly unsuccessful.
frustrated được dùng trong câu như thế nào?
But the pragmatical daughter, by the fatal meeting, precipitated all, and frustrated her indulgent designs. (Samuel Richardson, Clarissa Harlowe; or the history of a young lady: Volume 3. Nguồn: Project Gutenberg #9881.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/frustrated, mã đối chiếu EV-44690F17. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng