Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

drabness

danh từC2
drabnesses

drabness là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2.

Giải thích đầy đủ

Định nghĩa tiếng Anh: having a drab or dowdy quality.

Các nét nghĩa của từ drabness

  1. 1

    danh từC2

    having a drab or dowdy quality

    Đồng nghĩa dowdiness · homeliness

Câu hỏi thường gặp về drabness

drabness nghĩa là gì?

drabness là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: having a drab or dowdy quality.

drabness được dùng trong câu như thế nào?

The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness. («Rhetoric and Composition/Description», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=41528 (bản sửa đổi 4369376).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/drabness, mã đối chiếu EV-9EC104EF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “drabness” được dùng ra sao trong câu thật

3 câu tiêu biểu có chứa drabness và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness.

Bài luận sẽ giúp phá bỏ định kiến ​​của những người ngoài cuộc về thời tiết lạnh giá và sự buồn tẻ rõ ràng của Minnesota.dịch máy, chưa biên tập

«Rhetoric and Composition/Description», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=41528 (bản sửa đổi 4369376). · English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
On Sundays I occasionally go for walks, but I never return without being obsessed by the gloom and drabness of it all.
Patrick Traherne, A Schoolmaster's Diary Being Extracts from the Journal of Patrick Traherne, M.A., Sometime Assistant Master at Radchester and Marlton.. Nguồn: Project Gutenberg #51633. · Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch)
But though the paint was mostly gone a general drabness remained.

Nhưng mặc dù lớp sơn gần như đã biến mất nhưng nhìn chung vẫn còn vẻ buồn tẻ.dịch máy, chưa biên tập

M. E. Braddon, An open verdict. Nguồn: Project Gutenberg #67237. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB