Từ điển Anh Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

daddy

danh từA1
US/ˈdædi/
daddies

daddy nghĩa là bố (bản dịch máy, chưa biên tập).

Giải thích đầy đủ

daddy là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: an informal term for a father.

Các nét nghĩa của từ daddy

  1. 1

    danh từA1

    an informal term for a father

    một thuật ngữ không chính thức cho một người chadịch máy, chưa biên tập

    Đồng nghĩa dad · dada · pa · papa · pappa · pop

Câu hỏi thường gặp về daddy

daddy nghĩa là gì?

daddy nghĩa là bố (bản dịch máy, chưa biên tập). daddy là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: an informal term for a father.

daddy được dùng trong câu như thế nào?

“But then, if he is safe, why did you leave daddy? (Francis Hopkinson Smith, Peter: A Novel of Which He is Not the Hero. Nguồn: Project Gutenberg #4516.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/daddy, mã đối chiếu EV-73108B48. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Dẫn chứng từ văn bản thật

Từ “daddy” được dùng ra sao trong câu thật

12 câu tiêu biểu có chứa daddy và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch; bản dịch tiếng Việt bên dưới câu (nếu có) là dịch máy, chưa biên tập. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.

“But then, if he is safe, why did you leave daddy?

“Nhưng nếu anh ấy an toàn thì tại sao bố lại bỏ đi?dịch máy, chưa biên tập

Francis Hopkinson Smith, Peter: A Novel of Which He is Not the Hero. Nguồn: Project Gutenberg #4516. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
Her cries thrilled through the house; the children’s piping wailings and passionate cries on “Daddy!
Elizabeth Cleghorn Gaskell, Round the Sofa. Nguồn: Project Gutenberg #2533. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
"Daddy," broke out a piping voice, "don't you think we'd better make this Yankee horse get up a little?
Edward Peple, The Littlest Rebel. Nguồn: Project Gutenberg #15414. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
It's all arranged, daddy, and you'll just have a glorious time with the old colonel.
L. Frank Baum, Aunt Jane's Nieces. Nguồn: Project Gutenberg #10123. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"You might give me sixpence, Daddy," said Effie, "because I did bring you the new specimen.

“Bố có thể cho con sáu xu,” Effie nói, “bởi vì con đã mang cho bố mẫu vật mới.dịch máy, chưa biên tập

E. Nesbit, The Book of Dragons. Nguồn: Project Gutenberg #23661. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
It went to your old daddy as fast as the trains could take it.”
Will N. Harben, The Redemption of Kenneth Galt. Nguồn: Project Gutenberg #54104. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US
"Daddy, every night I go to bed, I am frightened that I shall wake up and find myself in Rosemary Lane."
B. L. Farjeon, The Duchess of Rosemary Lane: A Novel. Nguồn: Project Gutenberg #53558. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
And Daddy, he says why didn't I call out like he told me 'Pi-lot!' so he could hear?..."

Và bố ơi, bố nói sao con không gọi lớn như bố đã nói với con 'Pi-lot!' để anh ấy có thể nghe thấy?..."dịch máy, chưa biên tập

William De Morgan, It Never Can Happen Again. Nguồn: Project Gutenberg #46228. · Nguyên văn tiếng Anh
"Can't understand why they let him play at all!" scolded Daddy Bradshaw.
Charles E. Van Loan, Fore!. Nguồn: Project Gutenberg #36682. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
“But it must come in the end, and if she delays too long daddy will begin to champ.
L. T. Meade, Peggy from Kerry. Nguồn: Project Gutenberg #61829. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB
Daddy Pig shows signs of illiteracy and has issues with map reading, too.

Daddy Pig có dấu hiệu mù chữ và cũng có vấn đề với việc đọc bản đồ.dịch máy, chưa biên tập

«The Pig Family», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1103320 (bản sửa đổi 10769588). · Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0
"I shouldn't wonder if my Daddy were looking after her right now.
Caroline Emilia Jacobs, Patricia. Nguồn: Project Gutenberg #13895. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US