consign
động từC2- consigned
- consigning
- consigns
consign là một động từ tiếng Anh ở bậc C2.
Giải thích đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh: commit forever.
Các nét nghĩa của từ consign
- 1
động từC2
commit forever
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 1
consign to oblivion85 lần trong kho sách
- 2
động từC2
give over to another for care or safekeeping
giao cho người khác chăm sóc hoặc giữ gìndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa charge
- 3
động từC2
send to an address
Câu hỏi thường gặp về consign
consign nghĩa là gì?
consign là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: commit forever.
consign được dùng trong câu như thế nào?
In his own mind he consigned the party, and all belonging to it, to the very worst hell of Dante’s Inferno. (Gertrude Page, Winding Paths. Nguồn: Project Gutenberg #5636.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/consign, mã đối chiếu EV-2FBD40C2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng