birdcage
danh từB2- birdcages
birdcage nghĩa là lồng chim (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
birdcage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a cage in which a bird can be kept.
Các nét nghĩa của từ birdcage
- 1
danh từB2
a cage in which a bird can be kept
một cái lồng trong đó một con chim có thể được giữdịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về birdcage
birdcage nghĩa là gì?
birdcage nghĩa là lồng chim (bản dịch máy, chưa biên tập). birdcage là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: a cage in which a bird can be kept.
birdcage được dùng trong câu như thế nào?
Take care of the birdcage in my hand, will you?” (Charles Dickens, Dombey and Son. Nguồn: Project Gutenberg #821.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/birdcage, mã đối chiếu EV-52BC526F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng