activate
động từ- activated
- activates
- activating
Thuộc: Academic Word List (AWL) · TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL) · Từ vựng TOEIC (TSL)
activate nghĩa là kích hoạt (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
activate là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: put in motion or move to act.
Các nét nghĩa của từ activate
- 1
động từ
put in motion or move to act
đưa vào chuyển động hoặc di chuyển để hành độngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa trip · actuate · trigger · set off · spark off · spark
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
mitogen activate19 lần trong kho sách
activate protein59 lần trong kho sách
activate transcription21 lần trong kho sách
reticular activate12 lần trong kho sách
amp activate12 lần trong kho sách
activate ampk10 lần trong kho sách
activate tgf10 lần trong kho sách
gtpase activate9 lần trong kho sách
- 2
động từ
make active or more active
làm cho hoạt động hoặc hoạt động nhiều hơndịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa inactivate
- 3
động từ
make more adsorptive
làm chất hấp phụ nhiều hơndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về activate
activate nghĩa là gì?
activate nghĩa là kích hoạt (bản dịch máy, chưa biên tập). activate là một động từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: put in motion or move to act.
activate dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ activate có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
activate được dùng trong câu như thế nào?
Therefore, some areas will convert/be activated, sooner than others, (the thicker parts). («Television Manufacture and Repair», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=119494 (bản sửa đổi 4585496).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/activate, mã đối chiếu EV-E80EF91C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng