Cụm từ đi cùng với: young
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “young”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “young”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépyoung manlogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 127.322 lần
young ladylogDice 10.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50.318 lần
young menlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36.693 lần
young girllogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.226 lần
young ladieslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.470 lần
young womanlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.477 lần
young gentlemanlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.070 lần
young fellowlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.782 lần
young peoplelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.799 lần
young man'slogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.540 lần
young friendlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.174 lần
young girlslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.107 lần
Đối chiếu cách dùng của “young”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.