Cụm từ đi cùng với: vain
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vain”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
tried in vainlogDice 8.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.101 lần
sought in vainlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 862 lần
strove in vainlogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 485 lần
vain attemptlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 789 lần
vain attemptslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 454 lần
waited in vainlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 593 lần
vain endeavouredlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 369 lần
trying in vainlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 677 lần
vain effortlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 548 lần
vain effortslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 437 lần
searched in vainlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 311 lần
vain regretslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
Đối chiếu cách dùng của vain
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.