E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: trouble

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “trouble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

deal of troublelogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.570 lần
much troublelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.717 lần
worth the troublelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.135 lần
take the troublelogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.043 lần
further troublelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.136 lần
trouble aboutlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.911 lần
great troublelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.236 lần
into troublelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.794 lần
serious troublelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 739 lần
lot of troublelogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 691 lần
trouble waterslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 627 lần
taken the troublelogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.112 lần

Đối chiếu cách dùng của trouble

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.