E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tortoiseshell

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “tortoiseshell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tortoiseshell rimmedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
tortoiseshell comblogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
tortoiseshell combslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
inlaid with tortoiseshelllogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của tortoiseshell

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.