E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: thief

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “thief”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

thief takerlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần
den of thieflogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 219 lần
sneak thieflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 117 lần
horse thieflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 725 lần
hoss thieflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 106 lần
forty thieflogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
cattle thieflogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
stop thieflogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 387 lần
gang of thieflogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 108 lần

Đối chiếu cách dùng của thief

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.