E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: then

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “then”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “then”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
well thenlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24.115 lần
then camelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.326 lần
then wentlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.252 lần
since thenlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11.382 lần
then turninglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.131 lần
then suddenlylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.561 lần
then turnedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.506 lần
then letlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.627 lần
then afterlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.588 lần
till thenlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.290 lần
then withlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.784 lần
then tooklogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.252 lần

Đối chiếu cách dùng của “then”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.