E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: separation

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “separation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

separation to cmlogDice 8.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 392 lần
separation mmlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
eternal separationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
temporary separationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 122 lần
final separationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
plate separationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 133 lần
separation distancelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 436 lần

Đối chiếu cách dùng của separation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.