Cụm từ đi cùng với: pour
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “pour”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
pour forthlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.316 lần
pour outlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.348 lần
rain pourlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 680 lần
pour rainlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 496 lần
pour lelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 407 lần
pour leslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 223 lần
pour downlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.554 lần
pour oillogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 258 lần
pour in torrentslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 185 lần
pour intologDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.572 lần
sweat pourlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 170 lần
pour lalogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 376 lần
Đối chiếu cách dùng của pour
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.