Cụm từ đi cùng với: polite
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “polite”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
polite bowlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 363 lần
polite societylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 448 lần
polite attentionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 94 lần
polite invitationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
polite literaturelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
scrupulously politelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
studiously politelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
polite speecheslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
Đối chiếu cách dùng của polite
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.