Cụm từ đi cùng với: out
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “out”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
went outlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51.295 lần
find outlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37.081 lần
set outlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35.519 lần
came outlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40.656 lần
go outlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38.537 lần
come outlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36.808 lần
get outlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30.260 lần
out intologDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37.905 lần
look outlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26.633 lần
held outlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22.591 lần
pointed outlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19.585 lần
out of sightlogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 20.645 lần
Đối chiếu cách dùng của out
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.