Cụm từ đi cùng với: name
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “name”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
christian namelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.540 lần
real namelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.814 lần
name afterlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.814 lần
thy namelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.019 lần
god's namelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.518 lần
heaven's namelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.368 lần
family namelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.935 lần
proper namelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.446 lần
name of godlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.954 lần
father's namelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.315 lần
another namelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.391 lần
name givenlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.749 lần
Đối chiếu cách dùng của name
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.