E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mesh

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “mesh”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

polygon meshlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
mesh topologylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
silken meshlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
unstructured meshlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
lod meshlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần

Đối chiếu cách dùng của mesh

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.