E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: mediate

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “mediate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

mediate endocytosislogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
receptor mediatelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
mediate immunitylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
symbolically mediatelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
mediate phosphorylationlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
mediate syncopelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
ai mediatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
ck mediatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9 lần
mediate dilationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
computer mediatelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần

Đối chiếu cách dùng của mediate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.