E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: long

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “long”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

long agologDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28.052 lần
long timelogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56.165 lần
long sincelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15.614 lần
long enoughlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16.329 lần
long termlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.506 lần
ere longlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.801 lần
feet longlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.863 lần
long afterlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.350 lần
long waylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.919 lần
long journeylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.650 lần
much longlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 9.595 lần
long breathlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.035 lần

Đối chiếu cách dùng của long

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.