Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/7 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: lean

Phân tích 7 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “lean” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

lean forward★ Rất mạnh9.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.614 lần
lean backMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.478 lần
lean overMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.811 lần
lean heavilyMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 815 lần
lean towardMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.010 lần
stood leanTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.741 lần
lean towardsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.291 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với lean

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.