E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: envy

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “envy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

envy hatredlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
excite the envylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 95 lần
envy malicelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
pang of envylogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 72 lần

Đối chiếu cách dùng của envy

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.