E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: egg

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “egg” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

boiled eggMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 692 lần
lays eggMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 475 lần
egg shellMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 541 lần
egg hatchMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 302 lần
poached eggMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 210 lần
hen's eggMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 200 lần
egg shellsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 267 lần
ostrich eggMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 211 lần
nest eggMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 303 lần
easter eggMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 192 lần
rotten eggTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 186 lần
fried eggTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 163 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với egg

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.