E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: disciple

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “disciple”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “disciple”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
disciple of jesuslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 181 lần
beloved disciplelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
disciple of christlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 162 lần
christ's disciplelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần

Đối chiếu cách dùng của “disciple”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.