E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: but

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “but”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

nothing butlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 72.073 lần
but forlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 66.945 lần
but littlelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 29.485 lần
but withlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49.811 lần
anything butlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22.382 lần
but afterlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.655 lần
time butlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19.697 lần
yes butlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.842 lần
but it'slogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.146 lần
but letlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.653 lần
know butlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.011 lần
man butlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.177 lần

Đối chiếu cách dùng của but

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.