E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: zebra

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “zebra”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

zebra musselslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
burchell's zebralogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
zebra equuslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
zebra mussellogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
equus zebralogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
zebra giraffeslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
zebra finchlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
zebra fincheslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
giraffes zebralogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần
antelopes zebralogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
zebra ostricheslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của zebra

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.