Cụm từ đi cùng với: yes
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “yes”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “yes”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépoh yeslogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35.794 lần
yes sirlogDice 9.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.852 lần
ah yeslogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.196 lần
yes repliedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.968 lần
yes answeredlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.243 lần
yes of courselogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.190 lần
yes that'slogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.804 lần
yes ma'amlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.981 lần
yes dearlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.225 lần
yes monsieurlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.984 lần
yes certainlylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.881 lần
yes it'slogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.054 lần
Đối chiếu cách dùng của “yes”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.