E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: yellow

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “yellow”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

yellow feverlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.976 lần
yellow hairlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.920 lần
yellow hairedlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 486 lần
bright yellowlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 989 lần
yellow silklogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 518 lần
pale yellowlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 872 lần
yellow sandlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 520 lần
yellow satinlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 295 lần
yellow leaveslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 527 lần
yellow henlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
yellow flowerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 493 lần
greenish yellowlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần

Đối chiếu cách dùng của yellow

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.