Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: year
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
year ago★ Rất mạnh11.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 56.677 lần
ten year★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 22.391 lần
twenty year★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 21.147 lần
many year★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 34.201 lần
five year★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 22.276 lần
year old★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 40.715 lần
year of age★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 17.411 lần
four year★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15.987 lần
hundred yearMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.287 lần
thirty yearMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.518 lần
seven yearMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.389 lần
six yearMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10.301 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với year
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.