Cụm từ đi cùng với: wry
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “wry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
wry neckedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
wry faceslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
wry grimacelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
wry mouthedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
Đối chiếu cách dùng của wry
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.