Từ điển Anh - Việt & Học liệu CEFR
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: wrong

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “wrong” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

something wrongMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 3.639 lần
anything wrongMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.516 lần
gone wrongMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.073 lần
wrong doingMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.376 lần
what's wrongMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 849 lần
doing wrongMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.220 lần
wrong sideTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.952 lần
goes wrongTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 682 lần
wrong directionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 737 lần
nothing wrongTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.966 lần
grievous wrongTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 335 lần
you're wrongTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 489 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với wrong

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.