Cụm từ đi cùng với: writer
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “writer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “writer”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépfederal writerlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 635 lần
writer projectlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 609 lần
prose writerlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 301 lần
writer of fictionlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 289 lần
modern writerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 501 lần
contemporary writerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 241 lần
french writerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 701 lần
american writerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 502 lần
romance writerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
popular writerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 290 lần
novel writerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
anonymous writerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 150 lần
Đối chiếu cách dùng của “writer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.