E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: write

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “write”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

write a letterlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.533 lần
write tablelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.913 lần
write letterslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.582 lần
letter writelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.011 lần
write downlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.570 lần
write desklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.562 lần
write a booklogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.112 lần
write aboutlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.629 lần
write materialslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.356 lần
write a notelogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.424 lần

Đối chiếu cách dùng của write

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.