Cụm từ đi cùng với: wreck
Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “wreck”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wreck”
Hiển thị 3 / 3 mẫu ghéptotal wrecklogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 185 lần
shattered wrecklogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
stranded wrecklogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
Đối chiếu cách dùng của “wreck”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.