Cụm từ đi cùng với: workplace
Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “workplace”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
workplace bullyinglogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
workplace deviancelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
toxic workplacelogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
workplace stressorslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
workplace harassmentlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
workplace settingslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
workplace productivitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
workplace environmentslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
counterproductive workplacelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của workplace
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.