E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: work

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “work”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

hard worklogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.858 lần
set to worklogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 9.814 lần
day's worklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.841 lần
work hardlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.167 lần
work of artlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.260 lần
work togetherlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.237 lần
work forlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31.976 lần
work outlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.892 lần
good worklogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.887 lần
work withlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24.275 lần
piece of worklogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.311 lần
went to worklogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 3.610 lần

Đối chiếu cách dùng của work

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.