E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: wool

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wool”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cotton woollogDice 9.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 733 lần
berlin woollogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
lamb's woollogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
wool gatheringlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 238 lần
sheep's woollogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
carding woollogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
bales of woollogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 51 lần
carded woollogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
skein of woollogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
wool shedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
spinning woollogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
lambs woollogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của wool

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.