E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: withdraw

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “withdraw”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “withdraw”

Hiển thị 2 / 2 mẫu ghép
hastily withdrawlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 337 lần
gently withdrawlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần

Đối chiếu cách dùng của “withdraw”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.