E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: winner

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “winner”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

trophy winnerlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
prize winnerlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 271 lần
derby winnerlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
award winnerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 71 lần
condorcet winnerlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
cup winnerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
bread winnerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
medal winnerlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
lottery winnerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
eventual winnerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
winner cuplogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần

Đối chiếu cách dùng của winner

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.