E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: win

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “win”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

award winlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 346 lần
win the prizelogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 343 lần
average winlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 234 lần
win the racelogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 342 lần
win the gamelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 399 lần
chance of winlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 464 lần
win famelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 210 lần
overtime winlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
win smilelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 469 lần

Đối chiếu cách dùng của win

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.