Cụm từ đi cùng với: whole
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “whole”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
whole worldlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.051 lần
whole affairlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.379 lần
whole partylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.857 lần
whole storylogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.502 lần
whole thinglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.073 lần
whole familylogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.993 lần
whole bodylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.382 lần
whole countrylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.968 lần
whole truthlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.623 lần
whole lifelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.036 lần
throughout the wholelogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.517 lần
whole lengthlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.085 lần
Đối chiếu cách dùng của whole
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.