E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: white

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “white”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

snow whitelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.542 lần
white teethlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.160 lần
white menlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10.579 lần
white hairlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.980 lần
white manlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.555 lần
white marblelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.118 lần
white satinlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.025 lần
white hairedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.938 lần
white facelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.790 lần
white horselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.571 lần
pure whitelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.898 lần
white dresslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.110 lần

Đối chiếu cách dùng của white

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.