E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: while

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “while”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

worth whilelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.748 lần
little whilelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20.506 lần
while otherslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.981 lần
while agologDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.273 lần
long whilelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.381 lần
while the restlogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.476 lần
hand whilelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.549 lần
while waitinglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.102 lần
while the otherslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.505 lần
while the currentlogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.858 lần

Đối chiếu cách dùng của while

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.