E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: which

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “which”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

with whichlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 114.244 lần
through whichlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27.129 lần
which seemedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.132 lần
which madelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27.665 lần
for whichlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50.924 lần
into whichlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24.592 lần
things whichlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17.943 lần
manner in whichlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 15.575 lần
after whichlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17.952 lần
which laylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.837 lần
which ledlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.168 lần
way in whichlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 14.835 lần

Đối chiếu cách dùng của which

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.