Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: when

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

time whenMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 33.229 lần
day whenMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 28.046 lần
moment whenMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15.587 lần
night whenMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.207 lần
morning whenMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12.393 lần
days whenMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.705 lần
especially whenTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.903 lần
times whenTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.154 lần
evening whenTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.927 lần
when mrTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.382 lần
when suddenlyTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.015 lần
come whenTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8.530 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với when

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.