Cụm từ đi cùng với: wheel
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wheel”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “wheel”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépspinning wheellogDice 9.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.496 lần
chariot wheellogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 459 lần
carriage wheellogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 967 lần
paddle wheellogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 398 lần
mill wheellogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần
steering wheellogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 372 lần
wheel roundlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.949 lần
bicycle wheellogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
cart wheellogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 384 lần
sound of wheellogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 974 lần
wagon wheellogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 304 lần
hind wheellogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 243 lần
Đối chiếu cách dùng của “wheel”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.