Cụm từ đi cùng với: wheat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “wheat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
bushels of wheatlogDice 8.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 180 lần
wheat barleylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 174 lần
wheat flourlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 164 lần
grains of wheatlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 103 lần
wheat ryelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 75 lần
grain of wheatlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 129 lần
bushel of wheatlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 60 lần
wheat croplogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 89 lần
wheat fieldslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 254 lần
wheat harvestlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 85 lần
sheaf of wheatlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 42 lần
wheat oatslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
Đối chiếu cách dùng của wheat
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.