E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: well

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “well”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “well”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
well knownlogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 46.475 lần
well enoughlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23.526 lần
pretty welllogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13.935 lần
well nighlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.987 lần
well sirlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.166 lần
well pleasedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.547 lần
well awarelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.284 lần
perfectly welllogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.081 lần
well acquaintedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.648 lần
well dressedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.681 lần
well knewlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.882 lần
well bredlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.103 lần

Đối chiếu cách dùng của “well”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.